[bù míng]
bất minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不明确bù míng què
bất minh xác
không rõ ràng; không rõ
不明不白bù míng bù bái
bất minh bất bạch
mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
不明事理bù míng shì lǐ
bất minh sự lý
không hiểu chuyện; vô lý
不明就里bù míng jiù lǐ
bất minh tựu lý
không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
不明觉厉bù míng jué lì
bất minh giác lệ
tuy không hiểu, nhưng có vẻ rất tuyệt
不明飞行物bù míng fēi xíng wù
bất minh phi hành
vật thể bay không xác định
来历不明lái lì bù míng
lai lịch bất minh
có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
死因不明sǐ yīn bù míng
tử nhân bất minh
nguyên nhân cái chết không rõ
下落不明xià luò bù míng
hạ lạc bất minh
không rõ tung tích; tung tích không rõ
去向不明qù xiàng bù míng
khứ
mất tích; không rõ tung tích
来路不明lái lù bù míng
lai lộ bất minh
nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.