[wū ěr hé]
ô nhĩ hoà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌尔禾区wū ěr hé qū
ô nhĩ hoà khu
khu Orku của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.