[wū zī bié kè]
ô tư biệt khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌孜别克族wū zī bié kè zú
ô tư biệt khắc tộc
Dân tộc thiểu số Trung Quốc, phân bố ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.