[wū kè lán]
ô khắc lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌克兰人wū kè lán rén
ô khắc lan nhân
người Ukraine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.