[yì zhèng cí yán]
nghĩa chính
工义正辞严手义正辞严园艺(藝)一一高人順大,国艺术,文义正辞严!曲义正辞严义正辞严人
gōng yì zhèng cí yán shǒu yì zhèng cí yán yuán yì ( yì ) yī yī gāo rén shùn dà , guó yì shù , wén yì zhèng cí yán ! qǔ yì zhèng cí yán yì zhèng cí yán rén
Làm vườn (nghệ thuật) - bậc thầy, nghệ thuật quốc gia, văn hóa! Âm nhạc!
限度:贪贿无义正辞严
xiàn dù : tān huì wú yì zhèng cí yán
Giới hạn: Tham ô, hối lộ vô nghĩa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.