[jǔ rén]
cử nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
选举人xuǎn jǔ rén
tuyển cử nhân
cử tri; người bầu cử
选举人团xuǎn jǔ rén tuán
tuyển cử nhân đoàn
Cử tri đoàn
人存政举人亡政息rén cún zhèng jǔ rén wáng zhèng xī
nhân tồn chính cử nhân vong chính tức
Người còn thì chính sự được thi hành, người mất thì chính sự bị bãi bỏ (dẫn từ 《Lễ Ký•Trung Dung》)