[zhǔ xīn gǔ]
chủ
你来了,我可有了主心骨了!
nǐ lái le , wǒ kě yǒu le zhǔ xīn gǔ le !
Bạn đến rồi, tôi đã có chỗ dựa rồi!
事情来得太突然,一时间我也没了主心骨
shì qíng lái de tài tū rán , yì shí jiān wǒ yě méi le zhǔ xīn gǔ
Sự việc đến quá đột ngột, nhất thời tôi cũng mất chỗ dựa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.