[zhōng kōng]
trung không
中空玻璃 竹茎中空
zhōng kōng bō lí zhú jīng zhōng kōng
Kính rỗng ruột; ruột cây tre rỗng
中空玻璃zhōng kōng bō lí
trung không pha ly
kính hai lớp