[zhōng qì céng]
trung khí tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中气层顶zhōng qì céng dǐng
trung khí tầng đỉnh
trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.