[zhōng xīn]
trung tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中心粒zhōng xīn lì
trung tâm lạp
trung tử
中心区zhōng xīn qū
trung tâm khu
khu trung tâm
中心点zhōng xīn diǎn
trung tâm điểm
trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm
中心矩zhōng xīn jǔ
trung tâm củ
moment trung tâm
中心语zhōng xīn yǔ
trung tâm ngữ
từ chính
市中心shì zhōng xīn
thị trung tâm
trung tâm thành phố; khu trung tâm
洗浴中心xǐ yù zhōng xīn
tẩy dục trung tâm
trung tâm tắm và giải trí
活动中心huó dòng zhōng xīn
hoạt động trung tâm
trung tâm hoạt động
疾控中心jí kòng zhōng xīn
tật khống trung tâm
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh; viết tắt của 疾病預防控製中心|疾病预防控制中心[ji2 bing4 yu4 fang2 kong4 zhi4 zhong1 xin1]
去中心化qù zhōng xīn huà
khứ
phi tập trung hóa
研究中心yán jiū zhōng xīn
nghiên cứu trung tâm
trung tâm nghiên cứu
指挥中心zhǐ huī zhōng xīn
chỉ huy trung tâm
trung tâm chỉ huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.