[zhōng shān láng]
trung sơn lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中山狼传zhōng shān láng chuán
trung sơn lang truyền
Chuyện chó sói Trung Sơn, ngụ ngôn của Mã Trung Tích 馬中錫|马中锡[Ma3 Zhong1 xi1]