[zhōng shān]
trung sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中山装zhōng shān zhuāng
trung sơn trang
bộ trang phục Trung Sơn
中山陵zhōng shān líng
trung sơn lăng
Lăng Tôn Trung Sơn ở Nam Kinh
中山区zhōng shān qū
trung sơn khu
Khu Trung Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Trung Sơn của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh; Khu Trung Sơn của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 shi4], Đài Loan
中山市zhōng shān shì
trung sơn thị
thành phố cấp địa khu Trung Sơn ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc, gần quê hương của Tôn Trung Sơn
中山服zhōng shān fú
trung sơn phục
bộ trang phục Trung Sơn; áo khoác Mao
中山狼zhōng shān láng
trung sơn lang
Truyện ngụ ngôn về con sói ở Trung Sơn
中山公园zhōng shān gōng yuán
trung sơn công viên
Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孫中山|孙中山[Sun1 Zhong1 shan1]
中山大学zhōng shān dà xué
trung sơn đại học
Đại học Tôn Dật Tiên; Đại học Tôn Dật Tiên; Đại học Tôn Dật Tiên, thành lập năm 1925 để đào tạo cộng sản Trung Quốc
中山成彬zhōng shān chéng bīn
trung sơn thành bân
NAKAYAMA Nariaki, bộ trưởng nội các Nhật Bản cánh hữu và người nổi tiếng phủ nhận tội ác chiến tranh của Nhật Bản
中山狼传zhōng shān láng chuán
trung sơn lang truyền
Chuyện chó sói Trung Sơn, ngụ ngôn của Mã Trung Tích 馬中錫|马中锡[Ma3 Zhong1 xi1]
孙中山sūn zhōng shān
tôn trung sơn
Tôn Trung Sơn, tổng thống đầu tiên của Trung Hoa Dân Quốc và là đồng sáng lập Quốc dân đảng 國民黨|国民党; giống như 孫逸仙|孙逸仙
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.