[zhōng yāng]
trung ương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中央凹zhōng yāng āo
trung ương ao
hõm trung tâm
中央省zhōng yāng shěng
trung ương tỉnh
tỉnh Töv của Mông Cổ; tỉnh Trung ương
中央社zhōng yāng shè
trung ương xã
Thông tấn xã Trung ương
中央邦zhōng yāng bāng
trung ương bang
Madhya Pradesh, bang trung tâm của Ấn Độ
中央军委zhōng yāng jūn wěi
trung ương quân uỷ
Quân ủy Trung ương
中央党校zhōng yāng dǎng xiào
trung ương đảng hiệu
Trường Đảng Trung ương, cơ quan cao nhất của Trung Quốc chuyên đào tạo cán bộ Đảng, thành lập năm 1933
中央企业zhōng yāng qǐ yè
trung ương xí nghiệp
doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý
中央全会zhōng yāng quán huì
trung ương toàn hội
phiên họp toàn thể của Ủy ban Trung ương
中央政府zhōng yāng zhèng fǔ
trung ương chính phủ
chính phủ trung ương
中央日报zhōng yāng rì bào
trung ương nhật báo
Nhật báo Trung ương
中央汇金zhōng yāng huì jīn
trung ương hối kim
tài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc
中央海岭zhōng yāng hǎi lǐng
trung ương hải lĩnh
sống núi giữa đại dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.