[zhōng xīng]
trung hưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中兴新村zhōng xīng xīn cūn
trung hưng tân thôn
Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.