[sàng dé]
táng đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩人丧德wán rén sàng dé
ngoạn nhân táng đức
chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức; độc ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.