[yán zhèn yǐ dài]
nghiêm trận dĩ đãi
摆好严整的阵势,等待来犯的敌人
bǎi hǎo yán zhěng de zhèn shì , děng dài lái fàn de dí rén
Dàn trận chỉnh tề, chờ quân địch xâm lược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.