[dà tiáo]
đại điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉大条lā dà tiáo
lạp đại điều
đi đại tiện
撇大条piě dà tiáo
phiết đại điều
đi nặng
神经大条shén jīng dà tiáo
thần kinh đại điều
mặt dày; không nhạy cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.