[shì qíng]
thế tình
不懂世情
bù dǒng shì qíng
Không hiểu lẽ đời
世情冷暖
shì qíng lěng nuǎn
Sự lạnh nhạt tình người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.