[shì dài]
thế đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世代交替shì dài jiāo tì
thế đại giao thế
sự luân phiên thế hệ
世代相传shì dài xiāng chuán
thế đại tương truyền
truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác; lưu truyền
世世代代shì shì dài dài
thế thế đại đại
qua nhiều thế hệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.