[shì dài jiāo tì]
thế đại giao thế
球队及时完成了新老队员的世代交替
qiú duì jí shí wán chéng le xīn lǎo duì yuán de shì dài jiāo tì
Đội bóng đã hoàn thành kịp thời việc thay thế các cầu thủ cũ bằng các cầu thủ mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.