[zhuān àn]
chuyên án
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专案组zhuān àn zǔ
chuyên án tổ
đội điều tra đặc biệt
专案小组zhuān àn xiǎo zǔ
chuyên án tiểu tổ
đội đặc nhiệm
专案经理zhuān àn jīng lǐ
chuyên án kinh lý
quản lý dự án