[xiàng mù]
hạng mục
服务项目体育项目建设项目
fú wù xiàng mù tǐ yù xiàng mù jiàn shè xiàng mù
Hạng mục dịch vụ, hạng mục thể thao, hạng mục công trình
项目管理xiàng mù guǎn lǐ
hạng mục quản lý
quản lý dự án
比赛项目bǐ sài xiàng mù
tỷ
sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
体育项目tǐ yù xiàng mù
thể dục hạng mục
sự kiện thể thao