[zhuān chéng]
chuyên thành
他对爱情是那样专诚
tā duì ài qíng shì nà yàng zhuān chéng
Anh ấy thật lòng với tình yêu
专诚拜访
zhuān chéng bài fǎng
Thăm viếng đặc biệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.