[zhuān kuǎn]
chuyên khoản
教育专款专款专用
jiào yù zhuān kuǎn zhuān kuǎn zhuān yòng
Quỹ giáo dục dùng riêng cho mục đích riêng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.