[chǒu huà]
xú thoại
这种丑话不堪入耳
zhè zhǒng chǒu huà bù kān rù ěr
Những lời khó nghe này không thể lọt tai
咱们把丑话说在前头,以后要出了问题,你可别来找我
zán men bǎ chǒu huà shuō zài qián tou , yǐ hòu yào chū le wèn tí , nǐ kě bié lái zhǎo wǒ
Chúng ta nói trước những lời khó nghe, sau này có vấn đề gì thì đừng tìm tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.