[yǔ wén]
dữ văn
与闻其事。yu
yǔ wén qí shì 。yu
Tham dự sự việc
与闻颜
yǔ wén yán
Tham dự
亭亭与闻立
tíng tíng yǔ wén lì
Đứng vững vàng
与闻音
yǔ wén yīn
Nghe thấy
与闻照
yǔ wén zhào
Nhìn thấy
与闻成
yǔ wén chéng
Thành công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.