[yù shí]
ngọc thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玉石俱焚yù shí jù fén
ngọc thạch câu phần
đốt cả ngọc và đá; phá hủy không phân biệt
鼎铛玉石dǐng chēng yù shí
đỉnh sanh ngọc thạch
nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường; nghĩa bóng: lãng phí vật quý; đem ngọc trai ném cho lợn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.