汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不速之客 (bú sù zhī kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不速之客
[bú sù zhī kè]
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khách không mời hoặc không ngờ tới
Ví dụ
邀请)
yāo qǐng )
mời
Từ ghép
0 từ chứa “不速之客”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指没有邀请而自己来的客人(速
邀请)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
速
sù
tốc
Nhanh; mau lẹ; không chậm trễ; Tốc độ; vận tốc; Thúc giục; đẩy nhanh
之
zhī
chi
Trợ từ sở hữu, tương đương 'của' hoặc 'để'; Đại từ thay thế cho người hoặc vật, tương đương 'nó'; Trợ từ dùng để nối số và đơn vị, tương đương 'của'
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông