汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不识闲儿 (bù shí xián ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不识闲儿
【不識閒兒】
[bù shí xián ér]
bất thức nhàn nhi
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Không yên, không rảnh rỗi
Ví dụ
他手脚不识闲儿,从早忙到晚
Từ ghép
0 từ chứa “不识闲儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(方〉动闲不住
他手脚~,从早忙到晚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
识
shí
thức
Biết, nhận ra, nhận thức; Kiến thức, sự hiểu biết; Ý thức, nhận thức
闲
xián
nhàn
Rảnh rỗi, không có việc gì làm; Thư giãn, nghỉ ngơi, không làm việc; Nhàn nhã, thong thả, vô tư lự
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm