[bú jiàn dé]
这雨不见得下得起来看样子,他不见得能来
zhè yǔ bú jiàn dé xià dé qǐ lái kàn yàng zi , tā bú jiàn dé néng lái
Trận mưa này trông không chắc sẽ rơi đâu, anh ấy trông cũng không chắc sẽ đến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.