[bù děng]
bất đẳng
数目不等
shù mù bù děng
Số lượng không bằng nhau.
大小不等水平高低不等
dà xiǎo bù děng shuǐ píng gāo dī bù děng
Kích thước không bằng nhau, trình độ cao thấp không bằng nhau.
不等号bù děng hào
bất đẳng hiệu
dấu bất đẳng thức
不等式bù děng shì
bất đẳng thức