[bù wěn dìng]
bất ổn định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不稳定平衡bù wěn dìng píng héng
bất ổn định bình hành
trạng thái cân bằng không ổn định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.