[bù wěn]
bất ổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不稳定bù wěn dìng
bất ổn định
không ổn định
不稳性bù wěn xìng
bất ổn tính
tính bất ổn
不稳平衡bù wěn píng héng
bất ổn bình hành
cân bằng không ổn định
不稳定平衡bù wěn dìng píng héng
bất ổn định bình hành
trạng thái cân bằng không ổn định
手不稳shǒu bù wěn
thủ bất ổn
Hay trộm cắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.