[bù lí ér]
bất ly nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
差不离儿chà bù lí ér
sai bất ly nhi
biến thể er hoá của 差不離|差不离[cha4 bu4 li2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.