[bù xiāng shàng xià]
bất tương thượng hạ
本领不相上下
běn lǐng bù xiāng shàng xià
Tài năng ngang nhau
年岁不相上下
nián suì bù xiāng shàng xià
Tuổi tác xêm xêm nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.