[bú wèi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不畏强暴bú wèi qiáng bào
không khuất phục trước bạo lực; thách thức đe dọa và bạo lực
不畏强权bú wèi qiáng quán
không khuất phục trước quyền lực; thách thức đe dọa và bạo lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.