[bú pà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真金不怕火炼zhēn jīn bú pà huǒ liàn
Vàng thật không sợ lửa (ví von người kiên cường, chính trực không sợ thử thách)
留得青山在不怕没柴烧liú dé qīng shān zài bú pà méi chái shāo
Bảo tồn được thực lực thì sau này sẽ phục hồi và phát triển.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.