[bù mǎn]
bất mãn
不满情绪!人们对不关心群众疾苦的做法极为不满
bù mǎn qíng xù ! rén men duì bù guān xīn qún zhòng jí kǔ de zuò fǎ jí wéi bù mǎn
Sự bất mãn! Mọi người cực kỳ bất mãn với những hành động không quan tâm đến nỗi khổ của quần chúng
不满意bù mǎn yì
bất mãn ý
không hài lòng
心存不满xīn cún bù mǎn
tâm tồn bất mãn
bất mãn; không hài lòng