汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恼火 (nǎo huǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恼火
【惱火】
[nǎo huǒ]
não hoả
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bực bội
2
cáu kỉnh
3
khó chịu
Ví dụ
大为恼火
dà wèi nǎo huǒ
tức giận lắm
Từ ghép
0 từ chứa “恼火”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不满
懊恼
糟心
羞恼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
生气
大为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恼
nǎo
não
Bực bội, khó chịu, làm ai đó nổi giận; Phiền muộn, lo lắng; Tức giận, oán giận
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy