[bù qī]
bất kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不期而至bù qī ér zhì
bất kỳ nhi chí
đến một cách bất ngờ; không ngờ tới
不期而然bù qī ér rán
bất kỳ nhi nhiên
không ngờ mà lại thành ra như vậy
不期而遇bù qī ér yù
bất kỳ nhi ngộ
gặp tình cờ; cuộc gặp gỡ tình cờ
不期然而然bù qī rán ér rán
bất kỳ nhiên nhi nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.