汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不忿 (bú fèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不忿
[bú fèn]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
không hài lòng
2
không phục
3
phẫn nộ
Ví dụ
心里不忿
xīn lǐ bú fèn
Trong lòng bất bình
Từ ghép
1 từ chứa “不忿”
气
不忿
儿
qì bú fèn ér
tức điên; phẫn nộ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不悦
欿然
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(~儿)不服气;不平
心里~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
忿
fèn
phẫn
Tức giận, phẫn nộ, không hài lòng; Sự oán hận, lòng căm ghét; Căm ghét, oán giận