[fèn]
phẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忿懑fèn mèn
phẫn muộn
phẫn nộ; tức giận
不忿bú fèn
không hài lòng; không phục; phẫn nộ
怨忿yuàn fèn
oán phẫn
oán hận
气不忿儿qì bú fèn ér
tức điên; phẫn nộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.