[bú yuè]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面露不悦miàn lù bú yuè
lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.