[bú xìng]
不幸的消息
bú xìng de xiāo xī
Tin tức không may
不幸身亡
bú xìng shēn wáng
Chết một cách không may
不幸而言中
bú xìng ér yán zhòng
Không may mà nói trúng
惨遭不幸
cǎn zāo bú xìng
Gặp phải tai họa thảm khốc
不幸之事bú xìng zhī shì
sự cố
不幸之幸bú xìng zhī xìng
may mắn trong bất hạnh; mặt tích cực trong tiêu cực
不幸言中bú xìng yán zhōng
hóa ra đúng như đã dự đoán hoặc lo sợ
惨遭不幸cǎn zāo bú xìng
gặp tai họa; chết thảm