[jí nán]
cấp nan
扶危急难
fú wēi jí nán
Giúp đỡ người gặp hoạn nạn
急群众之难
jí qún zhòng zhī nán
Giúp đỡ khó khăn của quần chúng
急难之中见人心
jí nán zhī zhōng jiàn rén xīn
Hoạn nạn mới thấy lòng người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.