[bù píng děng]
bất bình đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不平等条约bù píng děng tiáo yuē
bất bình đẳng điều ước
Hiệp ước mà hai bên (hoặc nhiều bên) ký kết có sự bất bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ; đặc biệt chỉ những hiệp ước mà nước xâm lược ép buộc nước khác ký kết, phá hoại chủ quyền, tổn hại lợi ích của nước khác.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.