[bú dài]
不带说话不算数的
bú dài shuō huà bú suàn shù de
Không nói lời không giữ lời
这人是个慢性子,火上房了都不带着急的
zhè rén shì gè màn xìng zǐ , huǒ shàng fáng le dōu bú dài zháo jí de
Người này chậm chạp, lửa cháy lên nhà cũng không hề vội
不带电bú dài diàn
không có điện; trung hòa về điện