[bú jìn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不尽然bú jìn rán
không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy
不尽根bú jìn gēn
số vô tỷ
数不尽shù bú jìn
vô số
除不尽chú bú jìn
không chia hết
感激不尽gǎn jī bú jìn
không thể cảm ơn ai cho đủ
书不尽言shū bú jìn yán
Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này
言不尽意yán bú jìn yì
lời không thể diễn tả hết lòng tôi
取之不尽用之不竭qǔ zhī bú jìn yòng zhī bù jié
Mô tả rất phong phú, dùng không hết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.