[bù tuǒ]
bất thoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不妥协bù tuǒ xié
bất thoả hiệp
không thỏa hiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.