[bù zhōu]
bất chu
考虑不周 招待不周
kǎo lǜ bù zhōu zhāo dài bù zhōu
suy nghĩ không chu đáo, chiêu đãi không chu đáo
不周延bù zhōu yán
bất chu diên
không được phân bổ
不周山bù zhōu shān
bất chu sơn
Núi Bất Chu, một ngọn núi trong truyền thuyết Trung Quốc